Kaori Dict

Lập

stand up · rise · set up · erect

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
5
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 1
Tần suất báo chí
#58 / 2.501
Bộ thủ
bộ 117
Từ JLPT chứa chữ
36
Pinyin
li4
Tiếng Hàn

stand up · rise · set up · erect

Từ chứa chữ này · dễ trước

たつtatsu

đứng; đứng; đứng

N5
やくにたつyakunitatsu

đều ích; hữu ích

N4
たてるtateru

đặt; dựng; lập; tạo

N4
どくりつdokuritsuĐỘC LẬP

tự lập; tự chủ

N3
たちあがるtachiagaru

đứng dậy; đứng lên; hồi phục; khởi động

N3
たちばtachibaLẬP TRƯỜNG

vị trí; quan điểm

N3
こんだてkondateHIẾN LẬP

thực đơn; thực đơn ăn; danh sách món

N2
こくりつkokuritsuQUỐC LẬP

quốc gia; nhà nước

N2
しりつshiritsuTƯ LẬP

trường tư

N2
せいりつseiritsuTHÀNH LẬP

thành lập; thành công; hợp lệ; hoàn thành

N2
くみたてるkumitateru

xếp lắp

N2
たいりつtairitsuĐỐI LẬP

xung đột; đối nghịch

N2
めだつmedatsu

nổi bật; thu hút ánh nhìn

N2
ゆうだちyuudachiTỊCH LẬP

mưa chiều; mưa đột ngột

N2
たちどまるtachidomaru

dừng lại; đứng yên; ngừng bước

N2
かくりつkakuritsuXÁC LẬP

thiết lập

N1
さかだちsakadachi

đứng tay; đứng đầu; đứng ngược; đứng đầu ngược

N1
こりつkoritsuCÔ LẬP

tách rời

N1
こうりつkouritsuCÔNG LẬP

trường công

N1
したてるshitateru

may; làm; chuẩn bị; may quần áo

N1
じりつjiritsuTỰ LẬP

độc lập

N1
じゅりつjuritsuTHỤ LẬP

thiết lập; thành lập; đặt mục tiêu

N1
なりたつnaritatsu

tổ thành; cấu thành; hợp lệ

N1
せつりつsetsuritsuTHIẾT LẬP

thành lập; sáng lập

N1
そうりつsouritsuSÁNG LẬP

thành lập; thành lập; khởi nguồn

N1
ちゅうりつchuuritsuTRUNG LẬP

không thiên về

N1
たちよるtachiyoru

đi qua; ghé qua

N1
たちさるtachisaru

rời đi; rời khỏi

N1
たてかえるtatekaeru

đóng tiền thay; trả trước

N1
りったいrittaiLẬP THỂ

ensolid body

N1
りっぽうrippouLẬP PHÁP

enlegislation, lawmaking

N1
りょうりつryouritsuLƯỠNG LẬP

lưu lặp

N1
たてまえtatemaeKIẾN TIỀN

lập trường công khai; quan điểm chính thức

N1
きだてkidate

tính cách tốt; nhân hậu

N1
とりたてるtoritateru

thu hồi, thu nợ

N1
はらだちharadachi

tức giận; bực bội

N1
りっぽうrippouLẬP PHƯƠNG

khối lập phương

N1
おうりつouritsuVƯƠNG LẬP

thể chế hoàng gia

thông dụng
かおだちkaodachi

enlooks; features

thông dụng
きりつkiritsuKHỞI LẬP

enstanding up

thông dụng

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

立 (Lập) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict