Kaori Dict

逆立ち

さかだち

sakadachi

N1

JLPT N1 · Bài 9

Nghĩa

  1. 1.đứng tay; đứng đầu; đứng ngược; đứng đầu ngược
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.handstand; headstand

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.being upside down; being in reverse

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My neck snapped when I did a headstand.

  • She stood on her head.

  • He's doing a handstand.

  • Can you stand on your hands?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逆立ち (さかだち) — đứng tay; đứng đầu; đứng ngược; đứng đầu ngược | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict