Kaori Dict

建前

たてまえ

tatemae

N1

Âm Hán-Việt: KIẾN TIỀN

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 82

Nghĩa

  1. 1.lập trường công khai; quan điểm chính thức
  1. danh từ

    1.face; official stance; public position or attitude (as opposed to private thoughts)

  2. danh từ

    2.ceremony for the erection of the framework of a house

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Although many pay lip service to the idea of affirmative action, in reality, very few minorities get hired.

  • America is also a country that separates its public motives from its private ones.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

建前 (たてまえ) — lập trường công khai; quan điểm chính thức | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict