Kaori Dict

Kiến · Kiển

build

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
9
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 4
Tần suất báo chí
#300 / 2.501
Bộ thủ
bộ 54
Từ JLPT chứa chữ
9
Pinyin
jian4
Tiếng Hàn

build

Từ chứa chữ này · dễ trước

たてものtatemonoKIẾN VẬT

tòa nhà; công trình; kiến trúc

N5
たてるtateru

xây dựng; xây; dựng

N4
だてdate

đến

N4
けんせつkensetsuKIẾN THIẾT

xây dựng; thiết kế

N3
けんちくkenchikuKIẾN TRÚC

xây dựng

N3
たつtatsu

đứng; được xây dựng; dựng lên; dựng đứng

N3
さいけんsaikenTÁI KIẾN

xây dựng lại

N1
たてまえtatemaeKIẾN TIỀN

lập trường công khai; quan điểm chính thức

N1
ほうけんhoukenPHONG KIẾN

chế độ phong kiến

N1
いっこだてikkodate

nhà riêng; nhà độc lập; nhà một gia đình

thông dụng
えんだてendate

đơn vị yên; tính bằng yên

thông dụng
けんぎkengiKIẾN NGHỊ

đề xuất; nghị đề

thông dụng
けんこくkenkokuKIẾN QUỐC

thành lập quốc gia

thông dụng
けんざいkenzaiKIẾN TÀI

vật liệu xây

thông dụng
けんせつてきkensetsutekiKIẾN THIẾT ĐÍCH

xây dựng

thông dụng
けんぞうkenzouKIẾN TẠO

xây dựng; công trình

thông dụng
けんぞうぶつkenzoubutsuKIẾN TẠO VẬT

công trình

thông dụng
けんちくかkenchikukaKIẾN TRÚC GIA

kiến trúc sư

thông dụng
こんりゅうkonryuuKIẾN LẬP

xây dựng; thành lập

thông dụng
どけんやdoken'yaTHỔ KIẾN ỐC

engeneral (civil engineering and construction) contractor

thông dụng
にかいだてnikaidate

entwo-storied building

thông dụng
ほうけんしゅぎhoukenshugiPHONG KIẾN CHỦ NGHĨA

enfeudalism

thông dụng
ほうけんてきhoukentekiPHONG KIẾN ĐÍCH

enfeudal; feudalistic

thông dụng
けんせつしょうkensetsushouKIẾN THIẾT TỈNH

enMinistry of Construction

thông dụng
けんちくがくkenchikugakuKIẾN TRÚC HỌC

enarchitecture

thông dụng
けんちくしkenchikushiKIẾN TRÚC SĨ

enauthorized architect and builder; licensed architect; registered architect

thông dụng
けんちくぶつkenchikubutsuKIẾN TRÚC VẬT

enbuilding; structure

thông dụng
けいえいさいけんkeieisaikenKINH DOANH TÁI KIẾN

enmanagement reorganization; management reorganisation

たてまわすtatemawasu

ento build around

たてますtatemasu

ento extend (building); to build on

たてぐtateguKIẾN CỤ

enfittings that open and close (doors, windows, shoji, fusuma, etc.); fixtures

けんこくきねんのひkenkokukinennohi

enNational Foundation Day (national holiday; February 11)

けんさくkensakuKIẾN SÁCH

enmaking a plan; recommendation; suggestion

けんせつがいしゃkensetsugaishaKIẾN THIẾT HỘI XÃ

enconstruction company

けんせつしゃkensetsushaKIẾN THIẾT GIẢ

enarchitect

けんせつだいじんkensetsudaijinKIẾN THIẾT ĐẠI THẦN

enMinister of Construction

けんせつてきかんけいkensetsutekikankeiKIẾN THIẾT ĐÍCH QUAN HỆ

enconstructive relationship

けんぱくkenpakuKIẾN BẠCH

enpetition; memorial

けんぴkenpiKIẾN BI

enerection of a monument

さいこんsaikonTÁI KIẾN

en(temple or shrine) rebuilding

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

建 (Kiến) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict