Kaori Dict

建築家

けんちくか

kenchikuka

thông dụng

Âm Hán-Việt: KIẾN TRÚC GIA

Nghĩa

  1. 1.kiến trúc sư
  1. danh từ

    1.architect

Câu ví dụ · Tatoeba

  • An architect should not pretend to be an artist.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

建築家 (けんちくか) — kiến trúc sư | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict