Kaori Dict

築

Trúc

xây dựng

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
16
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 5
Tần suất báo chí
#821 / 2.501
Bộ thủ
bộ 118
Từ JLPT chứa chữ
3
Pinyin
zhu2, zhu4
Tiếng Hàn
축

xây dựng

Từ chứa chữ này · dễ trước

けんちくkenchikuKIẾN TRÚC

xây dựng

N3
きずくkizuku

xây dựng; dựng lên; lập nên; tạo dựng

N3
しんちくshinchikuTÂN TRÚC

công trình mới

N1
かいちくkaichikuCẢI TRÚC

enstructural alteration (of a building); reconstruction; rebuilding; remodelling; remodeling

thông dụng
けんちくかkenchikukaKIẾN TRÚC GIA

kiến trúc sư

thông dụng
こうちくkouchikuCẤU TRÚC

xây dựng; tạo dựng; thiết kế

thông dụng
きずきあげるkizukiageru

xây dựng

thông dụng
つきやまtsukiyamaTRÚC SƠN

đồi nhân tạo trong vườn; đống đất nhân tạo

thông dụng
けんちくがくkenchikugakuKIẾN TRÚC HỌC

enarchitecture

thông dụng
けんちくしkenchikushiKIẾN TRÚC SĨ

kiến trúc sư có giấy phép; kiến trúc sư đăng ký

thông dụng
けんちくぶつkenchikubutsuKIẾN TRÚC VẬT

công trình xây dựng

thông dụng
ついじtsuijiTRÚC ĐỊA

tường đất có mái

thông dụng
しんちくマンションshinchikumanshon

căn hộ mới xây

thông dụng
さいけんちくsaikenchikuTÁI KIẾN TRÚC

enreconstruction; rebuilding

さいこうちくsaikouchikuTÁI CẤU TRÚC

enreconstruction; rebuilding; restructuring

しゅうちくshuuchikuTU TRÚC

enrepair; renovation; restoration

じょうそうけんちくjousoukenchikuTHƯỢNG TẦNG KIẾN TRÚC

ensuperstructure; upper stories

ぞうちくzouchikuTĂNG TRÚC

enaddition to a building

ほんけんちくhonkenchikuBẢN KIẾN TRÚC

enpermanent construction

こうそうけんちくkousoukenchikuCAO TẦNG KIẾN TRÚC

entall building; high-rise building

ちくじょうchikujouTRÚC THÀNH

encastle construction; building a castle; fortification

ちっこうchikkouTRÚC CẢNG

enharbor construction · man-made harbor

ちくていchikuteiTRÚC ĐÊ

enembankment; bank

ちくぞうchikuzouTRÚC TẠO

enconstruction; building

ぼうかけんちくboukakenchikuPHÒNG HOẢ KIẾN TRÚC

ena fireproof building

けんちくめんせきkenchikumensekiKIẾN TRÚC DIỆN TÍCH

enbuilding area

けんちくきじゅんほうkenchikukijunhouKIẾN TRÚC CƠ CHUẨN PHÁP

enBuilding Standards Act

けんちくひkenchikuhiKIẾN TRÚC PHÍ

enbuilding expenses; construction costs

けんちくぎょうしゃkenchikugyoushaKIẾN TRÚC NGHIỆP GIẢ

enbuilder; constructor

つきじtsukijiTRÚC ĐỊA

enreclaimed land

ちくていchikuteiTRÚC ĐÌNH

enlandscape gardening

たいかけんちくtaikakenchikuNẠI HOẢ KIẾN TRÚC

enfireproof building

いしずえをきずくishizuewokizuku

ento lay the foundation (for)

けんちくちゅうkenchikuchuuKIẾN TRÚC TRUNG

enunder construction

つかをきずくtsukawokizuku

ento pile up a mound

つつみをきずくtsutsumiwokizuku

ento build an embankment

ていぼうをきずくteibouwokizuku

ento construct an embankment

けんちくぎょうkenchikugyouKIẾN TRÚC NGHIỆP

enbuilding industry; construction industry; building trade

けんちくげんばkenchikugenbaKIẾN TRÚC HIỆN TRƯỜNG

enbuilding (construction) site

こうちくぶつkouchikubutsuCẤU TRÚC VẬT

enstructure

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

築 (Trúc) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict