Kaori Dict

新築マンション

しんちくマンション

shinchikumanshon

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từ

    1.newly built apartment house; newly built condominium

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新築マンション (しんちくマンション) — newly built apartment house; newly built condominium | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict