Kaori Dict

改築

かいちく

kaichiku

thông dụng

Âm Hán-Việt: CẢI TRÚC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.structural alteration (of a building); reconstruction; rebuilding; remodelling; remodeling

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Our house was entirely rebuilt.

  • When my home had an extension built I only had this room fitted with soundproofing and an internal lock.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

改築 (かいちく) — structural alteration (of a building); reconstruction; rebuilding; remodelling; remodeling | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict