Kaori Dict

増築

ぞうちく

zouchiku

Âm Hán-Việt: TĂNG TRÚC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.addition to a building

Câu ví dụ · Tatoeba

  • An extension is currently under construction.

  • I added a room to my house.

  • The school gymnasium was enlarged.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

増築 (ぞうちく) — addition to a building | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict