Kaori Dict

新築

しんちく

shinchiku

N1

Âm Hán-Việt: TÂN TRÚC

JLPT N1 · Bài 69

Nghĩa

  1. 1.công trình mới
  1. danh từdanh từ + するtha động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.new building; new construction

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm getting a new house built.

  • Is Tom's house new?

  • Is your house new?

  • I built my son a new house.

  • They formed a project to build a new school building.

  • A new building is being built in front of my house.

  • He insured his new house against fire.

  • The new houses are of a uniform height.

  • He estimates that the new house will cost roughly thirty million yen.

  • It is out of the question for me to built a new house till my income becomes greater.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新築 (しんちく) — công trình mới | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict