第69課/N1 · Bài 69
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
cảm xúc; nội tâm
- 2
người mới; tân binh
- 3
linh thiêng; uy nghi
- 4
tình hữu nghị; quan hệ thân thiện
- 5
chân tượng; thực trạng; sự thật
- 6
nhanh; nhanh chóng
- 7
cơ thể con người
- 8
công trình mới
- 9
tự tử đôi
- 10
tặng; trình bày
- 11
phát triển
- 12
đền thờ; nơi linh thiêng
- 13
quá trình tiến triển
- 14
rung động; dao động
- 15
sinh viên mới
- 16
độ tin; niềm tin; sự tin tưởng
- 17
bí ẩn; huyền bí
- 18
kiên nhẫn; chịu đựng
- 19
người dân; công chúng
- 20
tấn công; xâm nhập
例文Câu ví dụ trong bài
- 心情嫉妬心くらい強く人間の心情に巣食う情熱はない。
There is not a passion so strongly rooted in the human heart as envy.
- 新人新人俳優がハムレット役をすると広告してあった。
A new actor was billed to appear as Hamlet.
- 神聖インドでは牛は神聖な生き物とされています。
Ở Ấn Độ, bò được coi là một loài sinh vật linh thiêng.
- 親善これからも両国の親善を深めましょう。
Let's continue promoting friendship between our two countries from now on.
- 真相真相を知るものは誰もいません。
Không một ai biết sự thật cả.
- 迅速間髪を入れず、迅速かつ的確な応対、畏れ入ります。
Such an accurate, lightning-quick reply. What can I say?
- 人体この科学物質が人体に有害であるという事実は、すべての人に知られている。
Everyone knows that this chemical is harmful to man.
- 新築家を新築中です。
I'm getting a new house built.
- 心中心中お察し致します。
You have my sympathies.
- 進展その事件の進展について逐一知らせてください。
Please keep me informed of the development of the case.