Kaori Dict

/N1 · Bài 69

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    しんじょうshinjouTÂM TÌNH

    cảm xúc; nội tâm

  2. 2
    しんじんshinjinTÂN NHÂN

    người mới; tân binh

  3. 3
    しんせいshinseiTHẦN THÁNH

    linh thiêng; uy nghi

  4. 4
    しんぜんshinzenTHÂN THIỆN

    tình hữu nghị; quan hệ thân thiện

  5. 5
    しんそうshinsouCHÂN TƯƠNG

    chân tượng; thực trạng; sự thật

  6. 6
    じんそくjinsokuTẤN TỐC

    nhanh; nhanh chóng

  7. 7
    じんたいjintaiNHÂN THỂ

    cơ thể con người

  8. 8
    しんちくshinchikuTÂN TRÚC

    công trình mới

  9. 9
    しんじゅうshinjuuTÂM TRUNG

    tự tử đôi

  10. 10
    しんていshinteiTIẾN TRÌNH

    tặng; trình bày

  11. 11
    しんてんshintenTIẾN TRIỂN

    phát triển

  12. 12
    しんでんshindenTHẦN ĐIỆN

    đền thờ; nơi linh thiêng

  13. 13
    しんどshindoTIẾN ĐỘ

    quá trình tiến triển

  14. 14
    しんどうshindouCHẤN ĐỘNG

    rung động; dao động

  15. 15
    しんにゅうせいshinnyuuseiTÂN NHẬP SINH

    sinh viên mới

  16. 16
    しんにんshinninTÍN NHIỆM

    độ tin; niềm tin; sự tin tưởng

  17. 17
    しんぴshinpiTHẦN BÍ

    bí ẩn; huyền bí

  18. 18
    しんぼうshinbouTÂN BÃO

    kiên nhẫn; chịu đựng

  19. 19
    じんみんjinminNHÂN DÂN

    người dân; công chúng

  20. 20
    しんりゃくshinryakuXÂM LƯỢC

    tấn công; xâm nhập

Câu ví dụ trong bài

  • There is not a passion so strongly rooted in the human heart as envy.

  • A new actor was billed to appear as Hamlet.

  • Ở Ấn Độ, bò được coi là một loài sinh vật linh thiêng.

  • Let's continue promoting friendship between our two countries from now on.

  • Không một ai biết sự thật cả.

  • Such an accurate, lightning-quick reply. What can I say?

  • Everyone knows that this chemical is harmful to man.

  • I'm getting a new house built.

  • You have my sympathies.

  • Please keep me informed of the development of the case.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N1 · Bài 69 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict