Kaori Dict

親善

しんぜん

shinzen

N1

Âm Hán-Việt: THÂN THIỆN

JLPT N1 · Bài 69

Nghĩa

  1. 1.tình hữu nghị; quan hệ thân thiện
  1. danh từ

    1.friendship; goodwill; friendly relations; amity

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Let's continue promoting friendship between our two countries from now on.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

親善 (しんぜん) — tình hữu nghị; quan hệ thân thiện | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict