Kaori Dict

Thiện · Thiến

virtuous · good · goodness

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 6
Tần suất báo chí
#765 / 2.501
Bộ thủ
bộ 30
Từ JLPT chứa chữ
5
Pinyin
shan4
Tiếng Hàn

virtuous · good · goodness

Từ chứa chữ này · dễ trước

よくyoku

thường xuyên; thường; tốt; tốt đẹp

N5
かいぜんkaizenCẢI THIỆN

nâng cao

N3
ぜんzenTHIỆN

tốt

N3
よいyoi

tốt, hay

N3
さいぜんsaizenTỐI THIỆN

tốt nhất

N1
しんぜんshinzenTHÂN THIỆN

tình hữu nghị; quan hệ thân thiện

N1
ぜんりょうzenryouTHIỆN LƯƠNG

tốt lành; nhân hậu; đức tính tốt; thiện tính

N1
よしあしyoshiashi

tốt xấu; ưu nhược điểm; chất lượng; lợi hại

N1
よしyoshi

được; tốt; xuất sắc; vui

N1
かんぜんちょうあくkanzenchouakuCẦN THIỆN TRỪNG ÁC

enrewarding good and punishing evil; poetic justice

thông dụng
じぜんjizenTỪ THIỆN

encharity; benevolence; philanthropy

thông dụng
ぜんあくzen'akuTHIỆN ÁC

enright and wrong; good and evil

thông dụng
ぜんいzen'iTHIỆN Ý

envirtuous mind · good intentions; good will

thông dụng
ぜんせんzensenTHIỆN KHUYẾT

enfighting a good fight; putting up a good fight; fighting bravely

thông dụng
ぜんりんzenrinTHIỆN LÂN

engood neighbour; good neighbor

thông dụng
よくもyokumo

enhow dare ...; how could ... · surprisingly; unexpectedly

thông dụng
よさyosa

enmerit; virtue; good quality

thông dụng
よきyoki

engoodness · good

thông dụng
かんぜんちょうあくげきkanzenchouakugekiCẦN THIỆN TRỪNG ÁC KỊCH

enmorality play

よがるyogaru

ento be satisfied; to be pleased; to be proud; to be full of oneself; to gloat · to show pleasure (in one's voice or expression); to moan with pleasure

ぎぜんgizenNGUỴ THIỆN

enhypocrisy

ぎぜんしゃgizenshaNGUỴ THIỆN GIẢ

enhypocrite; dissembler; wolf in sheep's clothing; fox in a lamb's skin

じぜんかjizenkaTỪ THIỆN GIA

encharitable person; philanthropist

じぜんかいjizenkaiTỪ THIỆN HỘI

enphilanthropic society

じぜんいちjizen'ichiTỪ THIỆN THỊ

encharity bazaar; charity bazar

じぜんじぎょうjizenjigyouTỪ THIỆN SỰ NGHIỆP

enphilanthropic work; charitable enterprise

じぜんしんjizenshinTỪ THIỆN TÂM

enbenevolence; charitable spirit

じぜんなべjizennabeTỪ THIỆN OA

encharity pot

じぜんばこjizenbakoTỪ THIỆN RƯƠNG

encharity box

じぜんjizenTHỨ THIỆN

ensecond best

じぜんさくjizensakuTHỨ THIỆN SÁCH

enplan B; alternative plan; workaround

しんぜんびshinzenbiCHÂN THIỆN MỸ

enthe true, the good, and the beautiful

よいわるいyoiwarui

engood or bad; merits or demerits; quality; suitability

よかれあしかれyokareashikare

enfor better or worse; right or wrong; for good or ill

ぜんはいそげzenhaisoge

enmove with haste (when you have no doubts); strike while the iron is hot

ぜんいんぜんかzen'inzenkaTHIỆN NHÂN THIỆN QUẢ

engood actions lead to good rewards; one good turn deserves another

ぜんかzenkaTHIỆN QUẢ

engood results

ぜんかんzenkanTHIỆN CẢM

ensuccessful vaccination; positive reaction

ぜんごうzengouTHIỆN NGHIỆP

engood deeds

ぜんだまzendamaTHIỆN NGỌC

engood person; good guy · character with a round white head on which the character "good" is written (common in Edo-period prints)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

善 (Thiện) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict