Kaori Dict

良かれ悪しかれ

よかれあしかれ

yokareashikare

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. phó từ

    1.for better or worse; right or wrong; for good or ill

Câu ví dụ · Tatoeba

  • For better or worse, there is nothing for it but to leave the matter in his hands.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

良かれ悪しかれ (よかれあしかれ) — for better or worse; right or wrong; for good or ill | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict