良
Lương
good · pleasing · skilled
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- リョウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- よ.い-よ.いい.い-い.い
- Đọc trong tên người (名乗り)
- じ・なが・まこと・よし・ら・りょ・ろう
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 7
- Cấp JLPT
- N5
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 4
- Tần suất báo chí
- #501 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 138
- Từ JLPT chứa chữ
- 12
- Pinyin
- liang2
- Tiếng Hàn
- 량
good · pleasing · skilled
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
thường xuyên; thường; tốt; tốt đẹp
chồng
tốt, hay
tạm biệt; chào tạm biệt
bạn thân; bạn thân thiết
dễ chịu; thoải mái; dễ mến; tươi mới
nâng cao; cải tiến; cải thiện; tối ưu
đá dỗ; không nghiêm túc
tốt lành; nhân hậu; đức tính tốt; thiện tính
kém chất lượng
tốt; hài lòng; thuận lợi; xuất sắc
sáng suốt; nhận thức đúng; khôn ngoan; thấu đáo
chất lượng tốt; cao cấp; xuất sắc; bền vững
đạo đức; ý thức đúng; trong sạch
tốt xấu; ưu nhược điểm; chất lượng; lợi hại
được; tốt; xuất sắc; vui
vận may
enpleasant (of a sensation); comfortable; nice · cheerful; happy; feeling good
engracious (defeat, apology, etc.); graceful; honourable (e.g. death); noble; gallant; brave; manly; sportsmanlike · upright; righteous; honest; pure (heart); innocent
enthe best; ideal
encomfortable; pleasant
enon good terms (with); on friendly terms (with); (getting along) well; in harmony; happily; peacefully
eninferior goods; defective product; defective goods
ensuperior; excellent; fine
enif you like
engood wife
enattractive; good-looking; stylish; cool; smooth; neat; with-it; groovy
endugong (Dugong dugon); sea pig
enefficiently; skillfully; adeptly; adroitly; deftly
enmerit; virtue; good quality
enpublic order and morals; social standards; public policy
engood (quality, condition, etc.) · Good (grade); B
engoodness · good
eninconsequential; indifferent; not worth worrying about; trivial · whatever; whichever; I don't care
enfrequently asked questions; FAQ
enhealth problem; poor physical health; bad shape; feeling unwell
enhad better ... · had better not ...
enfrequently asked questions; FAQ
enNara (city, prefecture)
enthat's good; that's nice · like (on social media)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).