Kaori Dict

公序良俗

こうじょりょうぞく

koujoryouzoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: CÔNG TỰ LƯƠNG TỤC

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.public order and morals; social standards; public policy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There are so many anti-smoking campaigns these days; maybe smoking really is a threat to the public order.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公序良俗 (こうじょりょうぞく) — public order and morals; social standards; public policy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict