Kaori Dict

方がいい

ほうがいい

hougaii

thông dụng

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữtính từ đuôi いい/よい

    1.had better ...

    after past tense verb

  2. cụm từ / thành ngữtính từ đuôi いい/よい

    2.had better not ...

    after negative verb

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We had better not remain here.

  • You should keep the medicine box away from your child.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

方がいい (ほうがいい) — had better ... | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict