Kaori Dict

手際良く

てぎわよく

tegiwayoku

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. phó từ

    1.efficiently; skillfully; adeptly; adroitly; deftly

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Keiko deftly piles up the cutlery and takes them to the sink.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手際良く (てぎわよく) — efficiently; skillfully; adeptly; adroitly; deftly | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict