Kaori Dict

良質

りょうしつ

ryoushitsu

N1

Âm Hán-Việt: LƯƠNG CHẤT

JLPT N1 · Bài 127

Nghĩa

  1. 1.chất lượng tốt; cao cấp; xuất sắc; bền vững
  1. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.good quality; fine quality; superior quality; high quality

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This table is made of good oak.

  • There is a shortage of good building wood.

  • Kobe is famous for its good beef.

  • These fields produce fine crops.

  • Canada produces good wheat.

  • It is an economy to buy good quality goods.

  • They sell good foods at that shop.

  • Kelly has an eye for good English.

  • Good fruit is scarce in winter, and costs a lot.

  • France can't be matched for good wine.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

良質 (りょうしつ) — chất lượng tốt; cao cấp; xuất sắc; bền vững | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict