儒艮
じゅごん
jugon
thông dụng
Âm Hán-Việt: NHO CẤN
Cách viết khác: 儒良 · Cách đọc khác: ジュゴン
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.dugong (Dugong dugon); sea pig
じゅごん
jugon
Âm Hán-Việt: NHO CẤN
Cách viết khác: 儒良 · Cách đọc khác: ジュゴン
1.dugong (Dugong dugon); sea pig