Kaori Dict

Cấn

northeast (Oriental zodiac) · stopping · good radical (no. 138)

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
6
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 138
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
gen4, gen3
Tiếng Hàn

northeast (Oriental zodiac) · stopping · good radical (no. 138)

Từ chứa chữ này · dễ trước

じゅごんjugonNHO CẤN

endugong (Dugong dugon); sea pig

thông dụng
うしとらushitoraSỬU DẦN

ennortheast

ごんgonCẤN

engen (one of the trigrams of the I Ching: mountain, northeast)

ごんいざんgon'izanCẤN VỊ SƠN

engen (hexagram 52 of the I Ching: mountain, keeping still)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

艮 (Cấn) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict