Kaori Dict

艮為山

ごんいざん

gon'izan

Âm Hán-Việt: CẤN VỊ SƠN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.gen (hexagram 52 of the I Ching: mountain, keeping still)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

艮為山 (ごんいざん) — gen (hexagram 52 of the I Ching: mountain, keeping still) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict