Kaori Dict

Vị · Vi

do · change · make · benefit

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
9
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#831 / 2.501
Bộ thủ
bộ 86
Từ JLPT chứa chữ
8
Pinyin
wei4, wei2
Tiếng Hàn

do · change · make · benefit · welfare · be of use · reach to · try · practice · cost · serve as · good · advantage · as a result of

Từ chứa chữ này · dễ trước

するsuru

làm

N5
ためtameVỊ

N4
なさるnasaru

làm (tôn trọng)

N4
なるnaru

đến; trở thành; làm

N3
せいseiSỞ VỊ

nguyên nhân

N3
かわせkawaseVỊ THẾ

trao đổi; hoán đổi; ngoại tệ

N2
なすnasu

thực hiện; làm

N2
そのためsonotame

vì vậy; do đó

N2
こういkouiHÀNH VỊ

hành vi; hành động; cách cư xử

N1
しきたりshikitari

nghi thức; phong tục

N1
ためにtameni

vì; vì mục đích; vì lợi ích; vì người

thông dụng
しすぎるshisugiru

làm quá; quá mức; lạm dụng; vượt quá

thông dụng
いせいしゃiseishaVỊ CHÍNH GIẢ

nhà chính trị; người cầm quyền; nhà lãnh đạo

thông dụng
しつづけるshitsuzukeru

tiếp tục làm; duy trì; không ngừng; liên tục

thông dụng
かわせそうばkawasesoubaVỊ THẾ TƯƠNG TRƯỜNG

enexchange rate; rate of exchange

thông dụng
きのせいkinosei

Tưởng tượng; chỉ là ảo tưởng

thông dụng
しわざshiwazaSĨ NGHIỆP

hành động xấu

thông dụng
してshiteSĨ THỦ

người thực hiện

thông dụng
しぐさshigusaSĨ THẢO

cử chỉ; hành vi

thông dụng
しおくりshiokuri

sĩ ủ; hỗ trợ tài chính

thông dụng
じんいjin'iNHÂN VỊ

enhuman work; human agency; art; artificiality

thông dụng
じんいてきjin'itekiNHÂN VỊ ĐÍCH

enartificial; unnatural; human-caused (e.g. mistake, error, disaster); man-made

thông dụng
なしとげるnashitogeru

ento accomplish; to achieve; to complete; to carry out; to carry through

thông dụng
ねんのためnennotame

enjust to make sure; just to be sure; for confirmation · just in case; for caution's sake; by way of precaution

thông dụng
むいmuiVÔ VỊ

enidleness; inactivity

thông dụng
なさいnasai

endo ...

thông dụng
されるsareru

ento be done (to someone or something) · to do; to be doing

thông dụng
めいわくこういmeiwakukouiMÊ HOẶC HÀNH VỊ

endisruptive behaviour; harassment; abusive behaviour

thông dụng
スパイこういsupaikoui

enespionage

なしおえるnashioeru

ento accomplish; to finish

なしおわるnashiowaru

ento finish

してやるshiteyaru

ento do for (someone) · to take in; to deceive; to hoodwink

なりてnarite

enperson willing to take on a role; willing candidate

せんすべsensube

en(proper) methods

しにくいshinikui

enhard to do

しおおせるshiooseru

ento accomplish

しあうshiau

ento do together

しのこすshinokosu

ento leave unfinished

ひととなりhitotonari

enhereditary disposition; temperament; nature · body build

しつくすshitsukusu

ento leave nothing undone; to do all in one's might; to do everything possible

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

為 (Vị) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict