Kaori Dict

し続ける

しつづける

shitsuzukeru

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.tiếp tục làm; duy trì; không ngừng; liên tục
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to continue to do; to persist in doing

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

し続ける (しつづける) — tiếp tục làm; duy trì; không ngừng; liên tục | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict