Kaori Dict

し合う

しあう

shiau

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từthường viết bằng kana

    1.to do together

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They were criticizing each other.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

し合う (しあう) — to do together | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict