Kaori Dict

為さい

なさい

nasai

thông dụng

Nghĩa

  1. trợ động từthường viết bằng kana

    1.do ...

    light imperative; used towards someone of equal or lower standing; after the -masu stem of a verb

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Let this be an example to you.

  • Rub out these words with your eraser.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

為さい (なさい) — do ... | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict