Kaori Dict

その為

そのため

sonotame

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 12

Nghĩa

  1. 1.vì vậy; do đó
  1. cụm từ / thành ngữthường viết bằng kana

    1.hence; for that reason

Câu ví dụ · Tatoeba

  • For that reason, temporary workers are working under inferior conditions.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

その為 (そのため) — vì vậy; do đó | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict