Kaori Dict

所為

せい

sei

N3

Âm Hán-Việt: SỞ VỊ

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 13

Nghĩa

  1. 1.nguyên nhân
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.consequence; outcome; result; blame; fault

    often ...のせい

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Your headache comes from overwork.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

所為 (せい) — nguyên nhân | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict