Kaori Dict

せい

sei

N3

Âm Hán-Việt: SINH

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 13

Nghĩa

  1. 1.đời; sinh viên
  1. danh từ

    1.life; living

  2. danh từhậu tố danh từnam giới hay dùngkhiêm nhường ngữ (謙譲語)

    2.I; me; myself

  3. hậu tố danh từviết tắt

    3.student

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Death is the antithesis of life.

  • A cat has nine lives.

  • She was a medical student.

  • I am a Japanese high school girl.

  • Kiddo! Two medium-size drafts here.

  • The boarders are now away on vacation.

  • The hairstyle has caught on with the girl students.

  • Can all university music students do things like sight reading and improvisation?

  • She made a great discovery while yet a young student.

  • I passed the examination, and I'm going to be an honor student.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生 (せい) — đời; sinh viên | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict