Kaori Dict

せい

sei

N3

Âm Hán-Việt: CHÍNH

JLPT N3 · Bài 13

Nghĩa

  1. 1.đúng; hợp lý
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.(logical) true; regular

  2. số từ

    2.10^40; ten duodecillion

  3. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)viết tắt

    3.original

  4. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)mathematics

    4.positive; greater than zero

  5. danh từphilosophy

    5.thesis (in dialectics)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His normal position is third baseman.

  • Tadashi has a soft voice.

  • Do you know my brother Masao?

  • Sho was 12 years old, prone to illness and a bit dumb.

  • "Hey, Tom" "Mary?" "It is a really beautiful love" "similar to what?" "Like a regular icosahedron"

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

正 (せい) — đúng; hợp lý | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict