Kaori Dict

/N3 · Bài 13

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    すべてsubete

    tất cả; toàn bộ; hết; toàn bộ

  2. 2
    すませるsumaseru

    hoàn thành; kết thúc; giải quyết

  3. 3
    すみsumiMẶC

    mực; mực in; mực mực

  4. 4
    すみませんsumimasen

    xin lỗi; xin lỗi

  5. 5
    すむsumu

    sáng; trong suốt; thanh tịnh

  6. 6
    するsuru

    in; in ấn; in hình

  7. 7
    するどいsurudoi

    điên rũ; sắc bén; nhạy bén; sắc lẹm

  8. 8
    すれちがうsurechigau

    đi qua nhau; va chạm; bỏ lỡ gặp nhau; mâu thuẫn

  9. 9
    zureru

    đi lệch; trượt; lệch vị trí; sai lệch

  10. 10
    せいseiCHÍNH

    đúng; hợp lý

  11. 11
    せいseiSINH

    đời; sinh viên

  12. 12
    せいseiTÍNH

    giới tính; tính cách

  13. 13
    せいseiTÍNH

    họ; tên họ

  14. 14
    せいseiSỞ VỊ

    nguyên nhân

  15. 15
    ぜいzeiTHUẾ

    entax

  16. 16
    せいかくseikakuTÍNH CÁCH

    đặc tính

  17. 17
    せいかくseikakuCHÍNH XÁC

    đúng

  18. 18
    せいきseikiTHẾ KỶ

    thời kỳ

  19. 19
    せいきゅうseikyuuTHỈNH CẦU

    thị nộp; yêu cầu; khiếu nại; hóa đơn

  20. 20
    ぜいきんzeikinTHUẾ KIM

    thuế; phí; thuế quan

Câu ví dụ trong bài

  • Bài kiểm tra đã kết thúc hoàn toàn.

  • Bạn xong rồi à?

  • India ink produces an interesting pattern when used as a dye.

  • Tôi đã gõ sai. Xin lỗi.

  • The water is clear to the bottom.

  • We ran off 50 copies of the invitation.

  • Đối diện với một Alice đang chờ đợi câu trả lời, là một tiếng hú bất thình lình. Thứ âm thanh đó vang lên, sắc bén như thể muốn xuyên thủng lỗ tai cô, và to như thể đến tận trời xanh vậy.

  • He deliberately ignored me when I passed him in the street.

  • Ảnh này bị out nét.

  • His normal position is third baseman.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N3 · Bài 13 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict