Kaori Dict

税金

ぜいきん

zeikin

N3

Âm Hán-Việt: THUẾ KIM

JLPT N3 · Bài 13

Nghĩa

  1. 1.thuế; phí; thuế quan
  1. danh từ

    1.tax; duty

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A new tax was imposed on wine.

  • Taxation is based on income.

  • Are the profits exclusive of taxes?

  • The government lightened taxes.

  • Please pay the tax.

  • Father is trying to figure out his tax.

  • He is immune from taxes.

  • Where should I pay the tax?

  • I paid $200 in taxes.

  • The price includes tax.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

税金 (ぜいきん) — thuế; phí; thuế quan | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict