Kaori Dict

税

Thuế · Thoát · Thối · Thuê

thuế; phí; lệ phí; thu nhập

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
—
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 5
Tần suất báo chí
#289 / 2.501
Bộ thủ
bộ 115
Từ JLPT chứa chữ
7
Pinyin
shui4
Tiếng Hàn
세, 탈

thuế; phí; lệ phí; thu nhập

Từ chứa chữ này · dễ trước

ぜいきんzeikinTHUẾ KIM

thuế; phí; thuế quan

N3
ぜいzeiTHUẾ

entax

N3
かぜいkazeiKHOÁ THUẾ

đánh thuế

N2
ぜいかんzeikanTHUẾ QUAN

hải quan; cơ quan thuế quan

N2
めんぜいmenzeiMIỄN THUẾ

không nộp thuế

N2
かんぜいkanzeiQUAN THUẾ

thuế quan; thuế quan; thuế quan

N1
ぜいむしょzeimushoTHUẾ VỤ THỰ

cơ quan thuế; phòng thuế

N1
いんぜいinzeiẤN THUẾ

tiền bản quyền; thu nhập sách

thông dụng
かんせつぜいkansetsuzeiGIAN TIẾP THUẾ

thuế gián

thông dụng
げんぜいgenzeiGIẢM THUẾ

entax reduction

thông dụng
こくぜいkokuzeiQUỐC THUẾ

thuế quốc gia; thuế quốc gia

thông dụng
こくぜいきょくkokuzeikyokuQUỐC THUẾ CỤC

cục thuế quốc gia; phòng thuế quốc gia

thông dụng
こくぜいちょうkokuzeichouQUỐC THUẾ SẢNH

cơ quan thuế quốc gia; sở thuế quốc gia

thông dụng
じゅうみんぜいjuuminzeiTRÚ DÂN THUẾ

thuế địa phương

thông dụng
しょとくぜいshotokuzeiSỞ ĐẮC THUẾ

thuế thu nhập

thông dụng
しょうひぜいshouhizeiTIÊU PHÍ THUẾ

thuế tiêu dùng

thông dụng
ぜいびきzeibiki

sau thuế; trừ thuế

thông dụng
ぜいがくzeigakuTHUẾ NGẠCH

số thuế

thông dụng
ぜいしゅうzeishuuTHUẾ THÂU

thu nhập thuế

thông dụng
ぜいせいzeiseiTHUẾ CHẾ

hệ thống thuế

thông dụng
ぜいほうzeihouTHUẾ PHÁP

luật thuế

thông dụng
ぜいむzeimuTHUẾ VỤ

công việc thuế

thông dụng
ぜいりしzeirishiTHUẾ LÝ SĨ

kế toán thuế

thông dụng
ぜいりつzeiritsuTHUẾ LUẬT

tỷ lệ thuế

thông dụng
そぜいsozeiTÔ THUẾ

thuế

thông dụng
ぞうぜいzouzeiTĂNG THUẾ

tăng thuế suất; tăng thuế thu nhập; tăng thuế giá trị gia tăng

thông dụng
だつぜいdatsuzeiTHOÁT THUẾ

trốn thuế

thông dụng
ちょうぜいchouzeiTRƯNG THUẾ

entax collection; taxation

thông dụng
ちょくせつぜいchokusetsuzeiTRỰC TIẾP THUẾ

thuế trực tiếp

thông dụng
のうぜいnouzeiNẠP THUẾ

nộp thuế

thông dụng
むぜいmuzeiVÔ THUẾ

enduty-free; tax-free

thông dụng
ぜいこみzeikomi

đã bao gồm thuế

thông dụng
しゅぜいきょくshuzeikyokuCHỦ THUẾ CỤC

cục thuế

thông dụng
しゅぜいshuzeiTỬU THUẾ

thuế rượu

thông dụng
じゅうかさんぜいjuukasanzeiTRỌNG GIA TOÁN THUẾ

enheavy additional tax(ation)

thông dụng
そうぞくぜいsouzokuzeiTƯƠNG TỤC THUẾ

thuế di sản

thông dụng
ちほうぜいchihouzeiĐỊA PHƯƠNG THUẾ

thuế địa phương

thông dụng
あくぜいakuzeiÁC THUẾ

enirrational tax

かりのうぜいkarinouzeiGIẢ NẠP THUẾ

entax payment under protest

かこうぜいkakouzeiGIA CÔNG THUẾ

enprocessing tax

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

税 (Thuế) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict