Kaori Dict

税制

ぜいせい

zeisei

thông dụng

Âm Hán-Việt: THUẾ CHẾ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.tax system

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The people did not reach consensus on taxation.

  • The government started tax reform.

  • The pressure for tax reform is growing.

  • The ruling party pushed its tax bill through.

  • The new tax system comes into effect next year.

  • Honesty doesn't pay under the current tax system.

  • Our tax system is still without coherent philosophy.

  • The tax reform will not touch the banking industry.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

税制 (ぜいせい) — tax system | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict