Kaori Dict

税込み

ぜいこみ

zeikomi

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.including tax (of a price); pretax (income or profits); before tax

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This amount includes tax.

  • Taxes are included.

  • That's including taxes.

  • The price includes the consumption tax.

  • Does that price include tax?

  • A mystery bag that's priced at 25000 yen but contains items individually priced at over 50000 yen seems like such a steal.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

税込み (ぜいこみ) — including tax (of a price); pretax (income or profits); before tax | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict