Kaori Dict

Liêu

crowded · mixture · in bulk · included

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
5
Cấp JLPT
N4
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#675 / 2.501
Bộ thủ
bộ 162
Từ JLPT chứa chữ
23
Tiếng Hàn

crowded · mixture · in bulk · included · (kokuji)

Từ chứa chữ này · dễ trước

こむkomu

đầy; bận; tràn; vào trong

N4
もうしこむmoushikomu

đăng ký; nộp đơn; xin đăng ký; đặt chỗ

N3
ひとごみhitogomi

đám đông; đám đông người

N3
ひっこむhikkomu

rút lui; rút xuống; ẩn dật

N2
おもいこむomoikomu

định tin; tin chắc

N2
つっこむtsukkomu

đẩy vào; tham gia; hỏi

N2
はらいこむharaikomu

nộp; trả; gửi tiền; đặt cọc

N2
とけこむtokekomu

đoàn kết; hòa nhập

N2
とびこむtobikomu

nhảy vào; lao vào; đột nhập; bắn vào

N2
いきごむikigomu

hăng hái; quyết tâm; nhiệt tình

N1
おしこむoshikomu

đẩy vào; nhồi vào; cắm vào

N1
こめるkomeru

bao gồm; chèn; trộn

N1
のりこむnorikomu

đón lên; vào; tham gia; đi vào

N1
くみこむkumikomu

chèn vào; bao gồm; tích hợp; nhúng vào

N1
おいこむoikomu

ép; đẩy; đẩy vào

N1
おちこむochikomu

buồn; trầm lặng; suy sụp; rơi xuống

N1
うちこむuchikomu

dồn tâm; tập trung; cắm vào; nhập dữ liệu

N1
こもるkomoru

đóng lại; bị nghẹt; ngập tràn; bị kẹt

N1
のみこむnomikomu

nuốt; hiểu; nắm bắt; hấp thụ

N1
みこみmikomi

tương lai; triển vọng; hy vọng

N1
もうしこみmoushikomi

đơn đăng ký; đề nghị; yêu cầu

N1
わりこむwarikomu

chen vào; cắt ngang; xen vào

N1
ふみこむfumikomu

đi vào; xâm nhập; tiếp cận

N1
ほうりこむhourikomu

ném vào; bỏ vào

N1
うめこむumekomu

nhúng vào; cấy ghép

N1
なぐりこみnagurikomi

tấn công; xâm nhập; tấn công bất ngờ

thông dụng
かりこむkarikomu

cắt, thu hoạch

thông dụng
まきこむmakikomu

quấn, cuốn

thông dụng
まるめこむmarumekomu

đánh lừa; gói gọn

thông dụng
つめこむtsumekomu

nhồi nhét; nhồi kín; chèn ép; xếp chặt

thông dụng
すいこむsuikomu

hít vào; hút vào

thông dụng
かけこみkakekomi

đột nhập; chạy vào lúc cuối

thông dụng
みこむmikomu

dự đoán; kỳ vọng; tin tưởng; thấy triển vọng

thông dụng
さしこむsashikomu

chèn vào; đưa vào; chiếu sáng vào

thông dụng
すわりこみsuwarikomi

ensit-in (protest); sit-down (strike)

thông dụng
しこみshikomi

sĩ công; đào tạo; chuẩn bị

thông dụng
もちこむmochikomu

mang vào; đưa vào; đề xuất

thông dụng
にこむnikomu

hầm lâu; ninh đậm; nấu chung

thông dụng
とりこむtorikomu

nhập; thu hút; lừa đảo

thông dụng
かきこむkakikomu

điền vào; đăng tin; ghi dữ liệu

thông dụng

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

込 (Liêu) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict