Kaori Dict

意気込む

いきごむ

ikigomu

N1

JLPT N1 · Bài 64

Nghĩa

  1. 1.hăng hái; quyết tâm; nhiệt tình
  1. động từ nhóm 1, đuôi むtự động từ

    1.to be enthusiastic (about); to be eager (to do); to be keen; to be intent (on); to be determined

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You have to pace yourself or you'll choke halfway through.

  • After I got all worked up about ordering in English, I walked in the store and they greeted me with "Irasshaimase!" I felt, like, "What the ...?"

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

意気込む (いきごむ) — hăng hái; quyết tâm; nhiệt tình | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict