刈り込む
かりこむ
karikomu
thông dụng
Cách viết khác: 刈込む
意味Nghĩa
- 1.cắt, thu hoạch
- động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ
1.to prune; to trim; to cut back; to clip
- động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ
2.to reap (a crop) and put into storage; to harvest
- động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ
3.to prune (a manuscript); to cut down