Kaori Dict

刈り込む

かりこむ

karikomu

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.cắt, thu hoạch
  1. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    1.to prune; to trim; to cut back; to clip

  2. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    2.to reap (a crop) and put into storage; to harvest

  3. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    3.to prune (a manuscript); to cut down

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

刈り込む (かりこむ) — cắt, thu hoạch | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict