Kaori Dict

飲み込む

のみこむ

nomikomu

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 26

Nghĩa

  1. 1.nuốt; hiểu; nắm bắt; hấp thụ
  1. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    1.to swallow; to gulp down

  2. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    2.to understand; to grasp; to take in; to catch on; to learn

  3. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    3.to engulf; to swallow up

  4. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    4.to be filled with (people); to contain

  5. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    5.to swallow (one's words); to suppress (a yawn, tears, etc.); to stifle; to hold back

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Got the hang of it?

  • The flood overwhelmed the village.

  • The snake swallowed a frog.

  • Drink it down.

  • Kids learn quickly.

  • Mom, I swallowed my gum!

  • The airplane was swallowed up in the large clouds.

  • The dam burst and water flooded the valley.

  • My throat hurts when I swallow.

  • The waves swallowed up the boat.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飲み込む (のみこむ) — nuốt; hiểu; nắm bắt; hấp thụ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict