Kaori Dict

煮込む

にこむ

nikomu

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    1.to boil well; to stew; to simmer (for a long time)

  2. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    2.to cook (various ingredients) together

Câu ví dụ · Tatoeba

  • After, cook it on a low flame for 30 minutes and you're done.

  • Add the sugar and cinnamon to the cooked apples.

  • Today's stew has been carefully and slowly boiled to perfect deliciousness.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

煮込む (にこむ) — to boil well; to stew; to simmer (for a long time) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict