Kaori Dict

乗り込む

のりこむ

norikomu

N1

JLPT N1 · Bài 26

Nghĩa

  1. 1.đón lên; vào; tham gia; đi vào
  1. động từ nhóm 1, đuôi むtự động từ

    1.to board (a train, plane, etc.); to get into (a car); to get on (a bus); to go on board; to get aboard

  2. động từ nhóm 1, đuôi むtự động từ

    2.to march into; to enter; to arrive (at, in)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I got on the train for London.

  • How brave of you to go alone into the primaeval forest!

  • It's time to get aboard.

  • They got into the train.

  • He boarded the ship.

  • He went aboard the plane.

  • We got into a car.

  • A man got on the bus.

  • They got into the boat.

  • He got into his car in a hurry.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乗り込む (のりこむ) — đón lên; vào; tham gia; đi vào | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict