Kaori Dict

丸め込む

まるめこむ

marumekomu

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    1.to coax; to cajole; to wheedle; to win over; to seduce

  2. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    2.to roll up and put into (something); to bundle up

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She bundled all her dresses into the suitcase.

  • She talks a very fast game.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

丸め込む (まるめこむ) — to coax; to cajole; to wheedle; to win over; to seduce | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict