Kaori Dict

Hoàn

round · full (month) · perfection · -ship

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
3
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 2
Tần suất báo chí
#542 / 2.501
Bộ thủ
bộ 3
Từ JLPT chứa chữ
9
Pinyin
wan2
Tiếng Hàn

round · full (month) · perfection · -ship · pills · make round · roll up · curl up · seduce · explain away

Từ chứa chữ này · dễ trước

まるいmarui

đều; tròn; vòng tròn; tròn trịa

N5
まるmaruHOÀN

hình tròn; toàn bộ; tiền; vỏ rùa

N3
まるでmarude

giống như; như thể; hoàn toàn giống; đúng như

N3
まるっきりmarukkiri

hoàn toàn; hoàn toàn; hoàn toàn

N1
まるめるmarumeru

làm tròn; làm tròn; làm tròn; làm tròn

N1
まるごとmarugoto

toàn bộ; toàn bộ; toàn bộ

N1
ひのまるhinomaru

cờ Nhật Bản; biểu tượng mặt trời; lá cờ quốc gia Nhật

N1
まるまるmarumaru

hoàn toàn; trọn vẹn; đầy đủ

N1
まんまるいmanmarui

tròn hoàn hảo; hình tròn

N1
いちがんichiganNHẤT HOÀN

một khối; một nhóm

thông dụng
えんちゅうenchuuVIÊN TRỤ

cột trụ; trụ tròn; trụ cột

thông dụng
まるみmarumi

enroundness; rotundity · mellowness; maturity

thông dụng
まるめこむmarumekomu

ento coax; to cajole; to wheedle; to win over; to seduce · to roll up and put into (something); to bundle up

thông dụng
まるがりmarugari

enbuzz cut; close crop

thông dụng
まるたmarutaHOÀN THÁI

enlog · dace (Tribolodon hakonensis)

thông dụng
だんがんdanganĐẠN HOÀN

enbullet; shot; shell

thông dụng
えんけいenkeiVIÊN HÌNH

enround shape; circle; circular form

thông dụng
まんまるmanmaru

enperfect circle · cute

thông dụng
まるまるmarumaru

ento become rounded; to roll into a ball

thông dụng
まるぎりmarugiriVIÊN TRUY

enround gimlet

まるぼんmarubonVIÊN BỒN

enround tray

まるっこいmarukkoi

enround; spherical; circular

まるいちmaruichiHOÀN NHẤT

enbisected-circle seal

まるがわらmarugawaraHOÀN NGOÃ

enconvex roof tile

まるみえmarumie

enfull view; plain sight; completely visible

まるこうmarukouHOÀN CÔNG

enofficial price

まるこうmarukouHOÀN CƯƠNG

enround steel bar

まるごしmarugoshiHOÀN YÊU

enunarmed; without weapons

がんざいganzaiHOÀN TỄ

enpill

まるもちmarumochi

enmoneyed man

まるうつしmaruutsushi

encopying in entirety (verbatim)

まるどりmarudori

enmonopolizing; monopolising; monopolization; monopolisation

まるくびmarukubiHOÀN THỦ

enround-necked (T-shirt)

まるじゅうmarujuuHOÀN THẬP

encross in a circle

まるだしmarudashi

en(fully) exposed; bare; uncovered; in full view; undisguised; broad (accent)

たまきずtamakizuĐẠN THƯƠNG

enbullet wound; gunshot wound

まるがちmarugachi

encomplete victory; clean record

まるやきmaruyaki

enwhole roast (e.g. pig, turkey, etc.)

まるやけmaruyake

entotal fire loss; completely burned

まるいしmaruishiHOÀN THẠCH

enboulder; cobble

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

丸 (Hoàn) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict