Kaori Dict

丸々

まるまる

marumaru

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 114

Nghĩa

  1. 1.hoàn toàn; trọn vẹn; đầy đủ
  1. bổ nghĩa đứng trước danh từdanh từ + するtự động từ

    1.plump; rotund; chubby

  2. phó từphó từ đi với と

    2.entirely; completely; wholly

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It will have been raining a whole week tomorrow.

  • Every day grandfather and grandmother gave the kitten plenty of milk, and soon the kitten grew nice and plump.

  • The pig is growing fat.

  • Their cattle are all fat.

  • That baby is fat and healthy.

  • I shouldn't have eaten the whole bag of potato chips.

  • Take your time. We have all afternoon to shop.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

丸々 (まるまる) — hoàn toàn; trọn vẹn; đầy đủ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict