Kaori Dict

〇〇

まるまる

marumaru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.symbol used as a placeholder (either because a number of other words could be used in that position, or because of censorship)

  2. tiền tố danh từ

    2.certain; unnamed; undisclosed; unidentified

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

〇〇 (まるまる) — symbol used as a placeholder (either because a number of other words could be used in that position, or because of censorship) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict