Kaori Dict

日の丸

ひのまる

hinomaru

N1

JLPT N1 · Bài 133

Nghĩa

  1. 1.cờ Nhật Bản; biểu tượng mặt trời; lá cờ quốc gia Nhật
  1. danh từ

    1.red or gold circle representing the Sun

  2. danh từ

    2.national flag of Japan; Japanese flag; Hinomaru

  3. danh từ

    3.Japan; Japanese government

Câu ví dụ · Tatoeba

  • On that day, Japanese flags were flying.

  • Japanese flags were flying.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日の丸 (ひのまる) — cờ Nhật Bản; biểu tượng mặt trời; lá cờ quốc gia Nhật | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict