Kaori Dict

/N1 · Bài 133

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    ひとすじhitosujiNHẤT CÂN

    nhất cán; một đường; một dòng

  2. 2
    ひとめhitomeNHÂN MỤC

    ánh mắt công chúng; sự chú ý; ánh nhìn

  3. 3
    ひどりhidori

    ngày định; ngày hẹn; thời gian chỉ định; ngày đã định

  4. 4
    ひなhinaSỒ

    enyoung bird, chick, doll

  5. 5
    ひなまつりhinamatsuri

    lễ hội Búp bê Nữ

  6. 6
    ひなたhinataNHẬT HƯỚNG

    nơi nắng; chỗ nắng; ánh nắng; vị trí nắng

  7. 7
    ひなんhinanPHI NAN

    phê phán; chỉ trích; buộc tội; lên án

  8. 8
    ひなんhinanTỊ NAN

    tị nạn; tìm nơi ẩn náu; di tản; tránh hiểm

  9. 9
    ひのまるhinomaru

    cờ Nhật Bản; biểu tượng mặt trời; lá cờ quốc gia Nhật

  10. 10
    ひばなhibanaHOẢ HOA

    tia lửa; lửa nổ

  11. 11
    ひびhibi

    hàng ngày; mỗi ngày; ngày qua ngày

  12. 12
    ひめいhimeiBI MINH

    tiếng kêu thét; tiếng la hét

  13. 13
    ひやかすhiyakasu

    trêu chọc; chế giễu; làm mỉa mai; làm mát

  14. 14
    ひやけhiyake

    cháy nắng; tàn nắng; tàn màu

  15. 15
    ひょうごhyougoTIÊU NGỮ

    khẩu hiệu; khẩu ngữ; khẩu hiệu

  16. 16
    びょうしゃbyoushaMIÊU TẢ

    mô tả; diễn tả; tả lại

  17. 17

  18. 18
    bira

    tờ rơi; quảng cáo

  19. 19
    ひらたいhiratai

    phẳng

  20. 20
    biri

    đầu

Câu ví dụ trong bài

  • A tear ran down her cheek.

  • The house is screened from view with a high fence.

  • They advanced the wedding date.

  • Cô ấy đang trồng nhiều loại hoa như là hoa tulip, hoa păng xê và hoa cúc anh.

  • March 3 is the day of the Dolls' Festival.

  • He was lying asleep in the sun.

  • He blamed the man for stealing.

  • Chúng ta cần sơ tán những người ở trong hội trường lớn!

  • On that day, Japanese flags were flying.

  • A small spark often kindles a large flame.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N1 · Bài 133 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict