Kaori Dict

日向

ひなた

hinata

N1

Âm Hán-Việt: NHẬT HƯỚNG

JLPT N1 · Bài 133

Nghĩa

  1. 1.nơi nắng; chỗ nắng; ánh nắng; vị trí nắng
  1. danh từ

    1.sunny place; in the sun

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He was lying asleep in the sun.

  • A cat is lying in the sun.

  • The ice has melted in the sun.

  • Cats like playing in the sun.

  • The children were playing in the sunshine.

  • Even though I'm sitting here in the sun, I still feel cold.

  • Don't stay in the sun too long.

  • The temperature in the shade is considerably different than in the sun.

  • I'm sitting in the sun, but I'm still cold.

  • Even though I was sitting in the sun, I still felt chilly.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日向 (ひなた) — nơi nắng; chỗ nắng; ánh nắng; vị trí nắng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict