Kaori Dict

標語

ひょうご

hyougo

N1

Âm Hán-Việt: TIÊU NGỮ

JLPT N1 · Bài 133

Nghĩa

  1. 1.khẩu hiệu; khẩu ngữ; khẩu hiệu
  1. danh từ

    1.motto; slogan; catchword

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My motto is "be careful and cautious."

  • The slogan is "To the future! Let's run toward our dreams!"

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

標語 (ひょうご) — khẩu hiệu; khẩu ngữ; khẩu hiệu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict