Kaori Dict

避難

ひなん

hinan

N1

Âm Hán-Việt: TỊ NAN

JLPT N1 · Bài 133

Nghĩa

  1. 1.tị nạn; tìm nơi ẩn náu; di tản; tránh hiểm
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.taking refuge; finding shelter; evacuation; escape; seeking safe haven

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Chúng ta cần sơ tán những người ở trong hội trường lớn!

    We must evacuate the people in the hall!

  • He sought shelter from the rain.

  • We took refuge behind a big tree.

  • You took shelter under a tree.

  • The soldier took shelter in the foxhole.

  • We took cover from the thunder shower.

  • There was an evacuation drill today.

  • The refugees struggled against hunger.

  • Tom fled to Boston.

  • We took shelter under a tree.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

避難 (ひなん) — tị nạn; tìm nơi ẩn náu; di tản; tránh hiểm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict